Kết quả xổ số Keno KQXS KENO Ngày 31/10/2026 KQXS Keno Ngày 31/10/2026 (XSKENO) kèm phân tích kỳ quay.
02 03 06 11 12 17 18 30 44 47 51 52 53 55 57 58 59 62 70 77
Chẵn và lẻ 10 chẵn, 10 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 12 lớn, 8 nhỏ
Tổng 20 số 784
Cặp liền nhau 7 cặp 03 04 05 08 11 14 15 17 20 25 28 32 38 41 46 52 57 59 70 79
Chẵn và lẻ 10 chẵn, 10 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 7 lớn, 13 nhỏ
Tổng 20 số 624
Cặp liền nhau 3 cặp 02 06 07 09 11 18 20 22 23 37 48 61 62 64 66 68 69 72 78 79
Chẵn và lẻ 12 chẵn, 8 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 10 lớn, 10 nhỏ
Tổng 20 số 822
Cặp liền nhau 5 cặp 01 06 08 13 19 20 22 24 29 32 45 46 48 52 60 70 71 72 75 76
Chẵn và lẻ 13 chẵn, 7 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 10 lớn, 10 nhỏ
Tổng 20 số 789
Cặp liền nhau 5 cặp 07 12 15 18 19 21 28 29 30 38 44 45 50 52 57 58 59 70 74 76
Chẵn và lẻ 12 chẵn, 8 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 10 lớn, 10 nhỏ
Tổng 20 số 802
Cặp liền nhau 6 cặp 01 02 09 12 16 19 22 31 35 39 40 42 46 47 53 54 56 58 74 76
Chẵn và lẻ 12 chẵn, 8 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 9 lớn, 11 nhỏ
Tổng 20 số 732
Cặp liền nhau 4 cặp 17 19 21 23 26 32 38 39 40 43 46 58 61 62 63 66 67 68 69 80
Chẵn và lẻ 10 chẵn, 10 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 11 lớn, 9 nhỏ
Tổng 20 số 938
Cặp liền nhau 7 cặp 01 05 08 13 19 20 32 39 42 43 53 57 60 61 63 65 66 76 79 80
Chẵn và lẻ 8 chẵn, 12 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 12 lớn, 8 nhỏ
Tổng 20 số 882
Cặp liền nhau 5 cặp 01 04 12 13 14 33 34 36 38 42 47 51 52 53 54 62 66 67 78 79
Chẵn và lẻ 12 chẵn, 8 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 11 lớn, 9 nhỏ
Tổng 20 số 836
Cặp liền nhau 8 cặp 01 02 16 23 25 26 29 33 36 38 39 40 52 54 61 67 68 71 76 77
Chẵn và lẻ 10 chẵn, 10 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 8 lớn, 12 nhỏ
Tổng 20 số 834
Cặp liền nhau 6 cặp 01 13 18 20 28 34 37 39 42 47 49 50 52 53 56 60 63 68 77 79
Chẵn và lẻ 10 chẵn, 10 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 12 lớn, 8 nhỏ
Tổng 20 số 886
Cặp liền nhau 2 cặp 01 04 06 20 22 27 35 39 41 50 51 58 62 67 69 70 71 72 73 77
Chẵn và lẻ 9 chẵn, 11 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 12 lớn, 8 nhỏ
Tổng 20 số 915
Cặp liền nhau 5 cặp 02 03 16 19 20 23 29 30 34 39 45 48 49 57 58 60 61 62 65 67
Chẵn và lẻ 9 chẵn, 11 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 10 lớn, 10 nhỏ
Tổng 20 số 787
Cặp liền nhau 7 cặp 01 02 04 05 07 10 17 21 30 31 38 40 49 56 57 58 65 72 74 77
Chẵn và lẻ 10 chẵn, 10 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 8 lớn, 12 nhỏ
Tổng 20 số 714
Cặp liền nhau 5 cặp 01 08 13 27 28 29 32 34 35 39 42 48 49 54 61 62 63 68 74 78
Chẵn và lẻ 11 chẵn, 9 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 10 lớn, 10 nhỏ
Tổng 20 số 845
Cặp liền nhau 6 cặp 03 12 13 15 19 23 25 27 47 49 51 57 58 62 66 70 71 74 75 76
Chẵn và lẻ 7 chẵn, 13 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 12 lớn, 8 nhỏ
Tổng 20 số 893
Cặp liền nhau 5 cặp 02 15 19 21 27 30 31 34 35 40 53 54 55 58 59 66 69 70 73 80
Chẵn và lẻ 9 chẵn, 11 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 10 lớn, 10 nhỏ
Tổng 20 số 891
Cặp liền nhau 6 cặp 01 07 11 13 14 15 22 29 35 38 44 51 54 55 63 65 68 71 78 80
Chẵn và lẻ 8 chẵn, 12 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 10 lớn, 10 nhỏ
Tổng 20 số 814
Cặp liền nhau 3 cặp 02 06 12 14 16 17 18 25 26 30 31 34 36 39 44 50 60 68 70 77
Chẵn và lẻ 15 chẵn, 5 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 6 lớn, 14 nhỏ
Tổng 20 số 675
Cặp liền nhau 4 cặp 02 06 07 10 11 17 18 22 31 33 41 43 44 45 51 56 67 70 75 77
Chẵn và lẻ 8 chẵn, 12 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 10 lớn, 10 nhỏ
Tổng 20 số 726
Cặp liền nhau 5 cặp 03 07 08 10 14 15 24 25 26 38 39 41 42 45 53 62 69 70 75 79
Chẵn và lẻ 9 chẵn, 11 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 9 lớn, 11 nhỏ
Tổng 20 số 745
Cặp liền nhau 7 cặp 02 03 04 06 07 12 13 16 17 19 22 24 28 46 51 53 56 60 61 80
Chẵn và lẻ 12 chẵn, 8 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 7 lớn, 13 nhỏ
Tổng 20 số 580
Cặp liền nhau 6 cặp 01 05 06 08 10 11 12 13 19 26 29 38 49 52 58 60 65 66 71 73
Chẵn và lẻ 10 chẵn, 10 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 8 lớn, 12 nhỏ
Tổng 20 số 672
Cặp liền nhau 5 cặp 02 03 07 09 15 17 20 24 28 30 32 51 56 57 61 62 71 73 78 80
Chẵn và lẻ 10 chẵn, 10 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 9 lớn, 11 nhỏ
Tổng 20 số 776
Cặp liền nhau 3 cặp 01 05 07 08 10 11 13 15 16 24 30 31 33 34 37 42 46 49 50 71
Chẵn và lẻ 9 chẵn, 11 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 5 lớn, 15 nhỏ
Tổng 20 số 533
Cặp liền nhau 6 cặp 03 07 08 14 16 18 20 21 24 31 35 38 47 50 51 56 64 70 73 77
Chẵn và lẻ 11 chẵn, 9 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 8 lớn, 12 nhỏ
Tổng 20 số 723
Cặp liền nhau 3 cặp 08 12 19 21 26 30 34 38 39 41 43 45 49 51 56 59 61 63 66 72
Chẵn và lẻ 9 chẵn, 11 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 11 lớn, 9 nhỏ
Tổng 20 số 833
Cặp liền nhau 1 cặp 05 06 08 13 15 19 21 22 26 30 32 46 51 54 55 57 59 61 62 80
Chẵn và lẻ 10 chẵn, 10 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 9 lớn, 11 nhỏ
Tổng 20 số 722
Cặp liền nhau 4 cặp 02 05 07 13 14 24 34 38 39 46 49 53 56 59 62 63 67 71 73 79
Chẵn và lẻ 8 chẵn, 12 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 11 lớn, 9 nhỏ
Tổng 20 số 854
Cặp liền nhau 3 cặp 06 12 15 24 29 31 34 35 37 47 51 52 56 59 60 63 75 76 77 80
Chẵn và lẻ 9 chẵn, 11 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 11 lớn, 9 nhỏ
Tổng 20 số 919
Cặp liền nhau 5 cặp 09 11 23 26 30 37 41 44 45 47 51 56 57 60 65 66 68 69 70 72
Chẵn và lẻ 9 chẵn, 11 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 14 lớn, 6 nhỏ
Tổng 20 số 947
Cặp liền nhau 5 cặp 02 07 15 18 24 25 27 32 33 34 35 41 42 57 58 65 66 67 72 74
Chẵn và lẻ 10 chẵn, 10 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 9 lớn, 11 nhỏ
Tổng 20 số 794
Cặp liền nhau 8 cặp 05 12 15 16 18 25 41 42 44 50 51 53 56 57 58 59 62 68 76 77
Chẵn và lẻ 11 chẵn, 9 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 14 lớn, 6 nhỏ
Tổng 20 số 885
Cặp liền nhau 7 cặp 02 09 12 19 20 21 22 24 28 36 37 38 53 56 59 64 66 68 72 74
Chẵn và lẻ 14 chẵn, 6 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 8 lớn, 12 nhỏ
Tổng 20 số 780
Cặp liền nhau 5 cặp 04 07 18 20 22 23 29 32 39 44 46 50 54 58 61 62 63 65 72 74
Chẵn và lẻ 13 chẵn, 7 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 11 lớn, 9 nhỏ
Tổng 20 số 843
Cặp liền nhau 3 cặp 01 04 07 08 09 12 15 18 26 28 34 36 43 44 54 59 74 76 77 80
Chẵn và lẻ 13 chẵn, 7 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 8 lớn, 12 nhỏ
Tổng 20 số 705
Cặp liền nhau 4 cặp 03 04 05 15 21 24 29 30 39 40 42 46 48 51 56 59 63 72 79 80
Chẵn và lẻ 10 chẵn, 10 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 10 lớn, 10 nhỏ
Tổng 20 số 806
Cặp liền nhau 5 cặp 04 05 06 10 17 21 23 27 28 29 37 39 49 52 53 54 60 62 65 74
Chẵn và lẻ 9 chẵn, 11 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 8 lớn, 12 nhỏ
Tổng 20 số 715
Cặp liền nhau 6 cặp 04 06 12 26 28 33 36 37 41 46 49 50 51 54 64 65 70 77 78 79
Chẵn và lẻ 12 chẵn, 8 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 12 lớn, 8 nhỏ
Tổng 20 số 906
Cặp liền nhau 6 cặp 02 10 15 16 18 19 21 25 28 37 42 43 51 56 59 68 70 74 75 78
Chẵn và lẻ 11 chẵn, 9 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 10 lớn, 10 nhỏ
Tổng 20 số 807
Cặp liền nhau 4 cặp 20 22 32 33 34 35 39 43 49 51 53 57 61 63 66 67 68 70 71 75
Chẵn và lẻ 7 chẵn, 13 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 13 lớn, 7 nhỏ
Tổng 20 số 1009
Cặp liền nhau 6 cặp 08 12 15 20 28 29 30 32 34 37 38 39 41 43 47 48 52 53 69 76
Chẵn và lẻ 11 chẵn, 9 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 8 lớn, 12 nhỏ
Tổng 20 số 751
Cặp liền nhau 6 cặp 13 14 16 21 23 28 32 33 42 43 46 48 50 52 53 54 56 63 70 71
Chẵn và lẻ 12 chẵn, 8 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 12 lớn, 8 nhỏ
Tổng 20 số 828
Cặp liền nhau 6 cặp 04 15 16 26 27 34 40 42 45 54 56 57 64 67 68 70 71 77 78 80
Chẵn và lẻ 13 chẵn, 7 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 13 lớn, 7 nhỏ
Tổng 20 số 991
Cặp liền nhau 6 cặp 05 06 07 08 15 18 23 28 29 33 36 38 46 50 53 62 63 71 74 79
Chẵn và lẻ 10 chẵn, 10 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 8 lớn, 12 nhỏ
Tổng 20 số 744
Cặp liền nhau 5 cặp 06 07 08 09 14 20 21 24 31 39 47 48 50 52 57 63 64 68 73 74
Chẵn và lẻ 11 chẵn, 9 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 10 lớn, 10 nhỏ
Tổng 20 số 775
Cặp liền nhau 7 cặp 02 04 05 15 18 21 25 28 34 37 41 43 46 51 53 59 60 65 68 80
Chẵn và lẻ 9 chẵn, 11 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 10 lớn, 10 nhỏ
Tổng 20 số 755
Cặp liền nhau 2 cặp 02 04 18 26 29 35 37 38 46 47 50 53 54 57 61 65 71 72 75 78
Chẵn và lẻ 10 chẵn, 10 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 12 lớn, 8 nhỏ
Tổng 20 số 918
Cặp liền nhau 4 cặp 01 06 07 11 12 17 19 27 30 31 33 42 44 57 58 59 63 65 75 79
Chẵn và lẻ 6 chẵn, 14 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 9 lớn, 11 nhỏ
Tổng 20 số 736
Cặp liền nhau 5 cặp 03 06 07 09 11 12 14 20 23 25 27 30 32 43 45 53 58 61 64 67
Chẵn và lẻ 8 chẵn, 12 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 7 lớn, 13 nhỏ
Tổng 20 số 610
Cặp liền nhau 2 cặp 01 04 08 09 10 11 13 15 17 25 29 41 43 45 48 54 58 63 68 76
Chẵn và lẻ 8 chẵn, 12 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 9 lớn, 11 nhỏ
Tổng 20 số 638
Cặp liền nhau 3 cặp 14 16 17 18 23 25 36 37 39 42 43 51 54 61 62 65 70 77 79 80
Chẵn và lẻ 9 chẵn, 11 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 11 lớn, 9 nhỏ
Tổng 20 số 909
Cặp liền nhau 6 cặp 06 07 12 13 17 18 26 27 29 31 35 38 41 45 48 53 65 67 70 75
Chẵn và lẻ 7 chẵn, 13 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 8 lớn, 12 nhỏ
Tổng 20 số 723
Cặp liền nhau 4 cặp 07 08 11 13 16 18 30 38 39 48 56 59 60 62 67 68 69 72 77 78
Chẵn và lẻ 12 chẵn, 8 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 11 lớn, 9 nhỏ
Tổng 20 số 896
Cặp liền nhau 6 cặp 06 12 13 15 16 22 24 30 34 39 43 45 46 50 54 63 65 72 76 77
Chẵn và lẻ 12 chẵn, 8 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 10 lớn, 10 nhỏ
Tổng 20 số 802
Cặp liền nhau 4 cặp 04 13 15 16 20 21 29 30 31 41 42 47 49 52 58 61 65 70 71 74
Chẵn và lẻ 9 chẵn, 11 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 11 lớn, 9 nhỏ
Tổng 20 số 809
Cặp liền nhau 6 cặp 03 04 10 17 18 22 28 31 36 40 42 43 49 54 58 60 64 65 72 76
Chẵn và lẻ 14 chẵn, 6 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 10 lớn, 10 nhỏ
Tổng 20 số 792
Cặp liền nhau 4 cặp 02 04 07 09 19 22 25 28 34 35 39 40 42 44 50 56 67 69 72 76
Chẵn và lẻ 12 chẵn, 8 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 8 lớn, 12 nhỏ
Tổng 20 số 740
Cặp liền nhau 2 cặp 04 09 11 30 31 33 34 36 38 47 49 54 55 56 57 60 61 63 67 68
Chẵn và lẻ 9 chẵn, 11 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 11 lớn, 9 nhỏ
Tổng 20 số 863
Cặp liền nhau 7 cặp 02 03 07 10 16 27 32 33 35 38 43 45 48 54 57 58 61 63 78 79
Chẵn và lẻ 9 chẵn, 11 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 10 lớn, 10 nhỏ
Tổng 20 số 789
Cặp liền nhau 4 cặp 06 10 16 18 20 33 34 35 38 43 44 45 53 54 62 67 68 70 73 77
Chẵn và lẻ 12 chẵn, 8 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 11 lớn, 9 nhỏ
Tổng 20 số 866
Cặp liền nhau 6 cặp 02 05 08 11 14 15 22 32 37 38 48 49 54 55 56 63 68 71 75 77
Chẵn và lẻ 10 chẵn, 10 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 10 lớn, 10 nhỏ
Tổng 20 số 800
Cặp liền nhau 5 cặp 01 02 04 15 18 26 32 39 40 41 45 46 58 59 66 71 72 75 78 80
Chẵn và lẻ 12 chẵn, 8 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 11 lớn, 9 nhỏ
Tổng 20 số 868
Cặp liền nhau 6 cặp 02 07 12 14 24 28 29 41 46 50 56 59 60 62 63 67 68 69 74 80
Chẵn và lẻ 13 chẵn, 7 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 13 lớn, 7 nhỏ
Tổng 20 số 911
Cặp liền nhau 5 cặp 02 08 09 19 26 27 30 31 33 38 39 41 46 49 58 59 62 66 73 77
Chẵn và lẻ 9 chẵn, 11 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 9 lớn, 11 nhỏ
Tổng 20 số 793
Cặp liền nhau 5 cặp 13 17 18 21 23 24 25 26 30 32 34 37 51 54 60 71 72 75 77 79
Chẵn và lẻ 9 chẵn, 11 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 8 lớn, 12 nhỏ
Tổng 20 số 839
Cặp liền nhau 5 cặp 01 02 09 12 13 14 16 20 34 37 38 53 55 56 57 66 69 73 78 80
Chẵn và lẻ 11 chẵn, 9 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 9 lớn, 11 nhỏ
Tổng 20 số 783
Cặp liền nhau 6 cặp 01 02 04 06 14 15 16 21 31 32 39 42 45 50 55 62 63 72 76 79
Chẵn và lẻ 11 chẵn, 9 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 9 lớn, 11 nhỏ
Tổng 20 số 725
Cặp liền nhau 5 cặp 06 09 10 18 23 28 47 48 49 52 58 59 63 64 66 69 70 71 75 78
Chẵn và lẻ 11 chẵn, 9 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 14 lớn, 6 nhỏ
Tổng 20 số 963
Cặp liền nhau 7 cặp 02 06 16 17 18 21 22 28 31 36 47 48 49 51 63 68 69 73 76 78
Chẵn và lẻ 11 chẵn, 9 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 10 lớn, 10 nhỏ
Tổng 20 số 819
Cặp liền nhau 6 cặp 02 04 11 20 21 23 31 37 40 41 43 44 45 47 51 58 59 64 66 68
Chẵn và lẻ 9 chẵn, 11 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 11 lớn, 9 nhỏ
Tổng 20 số 775
Cặp liền nhau 5 cặp 01 09 12 13 19 26 31 33 36 38 49 50 51 59 64 65 68 69 71 80
Chẵn và lẻ 8 chẵn, 12 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 10 lớn, 10 nhỏ
Tổng 20 số 844
Cặp liền nhau 5 cặp 12 15 16 19 21 29 33 34 36 39 40 47 52 57 63 68 73 75 78 79
Chẵn và lẻ 8 chẵn, 12 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 9 lớn, 11 nhỏ
Tổng 20 số 886
Cặp liền nhau 4 cặp 06 09 12 24 25 37 43 48 54 59 60 61 62 64 66 75 77 78 79 80
Chẵn và lẻ 11 chẵn, 9 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 14 lớn, 6 nhỏ
Tổng 20 số 1019
Cặp liền nhau 7 cặp 01 11 14 22 23 25 26 31 39 45 46 48 49 52 56 60 61 70 74 77
Chẵn và lẻ 10 chẵn, 10 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 11 lớn, 9 nhỏ
Tổng 20 số 830
Cặp liền nhau 5 cặp 04 05 06 07 09 16 19 27 28 34 40 44 47 51 53 65 67 72 74 79
Chẵn và lẻ 9 chẵn, 11 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 9 lớn, 11 nhỏ
Tổng 20 số 747
Cặp liền nhau 4 cặp 03 05 07 09 17 19 20 34 36 39 41 44 50 59 60 62 70 76 77 78
Chẵn và lẻ 10 chẵn, 10 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 10 lớn, 10 nhỏ
Tổng 20 số 806
Cặp liền nhau 4 cặp 02 27 31 36 37 40 43 44 45 47 54 59 60 61 62 64 67 68 78 79
Chẵn và lẻ 10 chẵn, 10 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 14 lớn, 6 nhỏ
Tổng 20 số 1004
Cặp liền nhau 8 cặp 08 11 16 18 20 23 27 33 40 43 45 49 53 55 60 66 67 72 73 74
Chẵn và lẻ 9 chẵn, 11 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 11 lớn, 9 nhỏ
Tổng 20 số 853
Cặp liền nhau 3 cặp 02 03 04 10 11 13 14 15 18 21 33 38 39 42 53 64 66 67 72 77
Chẵn và lẻ 10 chẵn, 10 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 7 lớn, 13 nhỏ
Tổng 20 số 662
Cặp liền nhau 7 cặp 06 10 11 14 16 22 23 25 28 33 34 36 37 55 57 62 67 75 77 78
Chẵn và lẻ 10 chẵn, 10 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 7 lớn, 13 nhỏ
Tổng 20 số 766
Cặp liền nhau 5 cặp 02 03 14 15 24 26 27 32 35 36 42 56 58 64 66 67 69 73 75 80
Chẵn và lẻ 12 chẵn, 8 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 10 lớn, 10 nhỏ
Tổng 20 số 864
Cặp liền nhau 5 cặp 01 04 09 16 24 26 34 41 50 51 54 57 58 61 66 68 70 72 74 80
Chẵn và lẻ 14 chẵn, 6 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 13 lớn, 7 nhỏ
Tổng 20 số 916
Cặp liền nhau 2 cặp 07 18 20 21 22 25 39 44 47 48 54 60 61 64 65 66 69 72 76 80
Chẵn và lẻ 12 chẵn, 8 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 13 lớn, 7 nhỏ
Tổng 20 số 958
Cặp liền nhau 6 cặp 01 03 09 16 17 19 20 21 24 30 37 41 42 45 56 57 62 77 78 80
Chẵn và lẻ 9 chẵn, 11 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 9 lớn, 11 nhỏ
Tổng 20 số 735
Cặp liền nhau 6 cặp 10 15 16 17 18 27 28 35 39 43 48 53 58 60 61 62 65 68 70 77
Chẵn và lẻ 10 chẵn, 10 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 11 lớn, 9 nhỏ
Tổng 20 số 870
Cặp liền nhau 6 cặp 03 11 14 17 20 21 25 30 32 35 49 53 58 62 66 67 68 72 74 75
Chẵn và lẻ 10 chẵn, 10 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 10 lớn, 10 nhỏ
Tổng 20 số 852
Cặp liền nhau 4 cặp 01 03 05 08 12 15 31 45 51 52 53 55 57 58 60 62 63 71 73 75
Chẵn và lẻ 6 chẵn, 14 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 13 lớn, 7 nhỏ
Tổng 20 số 850
Cặp liền nhau 4 cặp 01 05 08 09 10 11 12 19 26 28 39 46 48 50 57 60 63 72 74 76
Chẵn và lẻ 12 chẵn, 8 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 9 lớn, 11 nhỏ
Tổng 20 số 714
Cặp liền nhau 4 cặp 08 10 11 14 15 24 33 40 43 44 46 48 50 54 55 65 67 76 78 79
Chẵn và lẻ 12 chẵn, 8 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 12 lớn, 8 nhỏ
Tổng 20 số 860
Cặp liền nhau 5 cặp 04 06 10 12 13 15 21 30 31 32 34 35 38 49 59 62 68 69 75 80
Chẵn và lẻ 11 chẵn, 9 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 7 lớn, 13 nhỏ
Tổng 20 số 743
Cặp liền nhau 5 cặp 01 02 05 08 09 10 28 38 40 46 47 49 55 59 61 67 68 72 74 77
Chẵn và lẻ 10 chẵn, 10 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 11 lớn, 9 nhỏ
Tổng 20 số 816
Cặp liền nhau 5 cặp 03 07 08 11 16 19 22 24 31 36 46 47 51 60 67 70 72 74 78 80
Chẵn và lẻ 12 chẵn, 8 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 10 lớn, 10 nhỏ
Tổng 20 số 822
Cặp liền nhau 2 cặp 08 10 13 16 17 20 24 44 47 48 52 58 59 61 62 64 68 74 77 79
Chẵn và lẻ 13 chẵn, 7 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 13 lớn, 7 nhỏ
Tổng 20 số 901
Cặp liền nhau 4 cặp 05 07 09 21 33 38 41 42 46 47 52 56 58 60 61 62 65 69 77 79
Chẵn và lẻ 8 chẵn, 12 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 14 lớn, 6 nhỏ
Tổng 20 số 928
Cặp liền nhau 4 cặp 03 04 16 17 18 20 22 29 32 33 34 38 44 45 58 71 72 73 75 76
Chẵn và lẻ 12 chẵn, 8 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 8 lớn, 12 nhỏ
Tổng 20 số 780
Cặp liền nhau 9 cặp 02 03 12 15 16 17 23 24 37 46 47 48 51 52 54 55 60 69 70 80
Chẵn và lẻ 11 chẵn, 9 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 11 lớn, 9 nhỏ
Tổng 20 số 781
Cặp liền nhau 9 cặp 03 06 07 11 19 22 28 36 37 38 42 43 45 47 48 53 54 60 64 66
Chẵn và lẻ 11 chẵn, 9 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 10 lớn, 10 nhỏ
Tổng 20 số 729
Cặp liền nhau 6 cặp 04 05 06 12 18 20 21 27 28 38 39 43 49 50 62 69 71 73 77 80
Chẵn và lẻ 10 chẵn, 10 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 9 lớn, 11 nhỏ
Tổng 20 số 792
Cặp liền nhau 6 cặp 05 06 07 11 13 16 18 40 42 43 44 45 57 60 64 66 68 69 75 76
Chẵn và lẻ 11 chẵn, 9 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 12 lớn, 8 nhỏ
Tổng 20 số 825
Cặp liền nhau 7 cặp 04 09 16 18 19 20 26 30 32 33 34 38 39 48 50 51 55 62 70 76
Chẵn và lẻ 14 chẵn, 6 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 7 lớn, 13 nhỏ
Tổng 20 số 730
Cặp liền nhau 6 cặp 03 06 10 20 31 33 34 35 40 41 42 50 56 59 62 63 65 68 72 74
Chẵn và lẻ 12 chẵn, 8 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 11 lớn, 9 nhỏ
Tổng 20 số 864
Cặp liền nhau 5 cặp 02 05 09 11 12 14 16 17 18 19 23 25 29 31 36 41 42 66 68 74
Chẵn và lẻ 10 chẵn, 10 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 5 lớn, 15 nhỏ
Tổng 20 số 558
Cặp liền nhau 5 cặp 04 06 08 12 13 19 32 37 39 51 53 59 61 65 71 72 75 78 79 80
Chẵn và lẻ 8 chẵn, 12 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 11 lớn, 9 nhỏ
Tổng 20 số 914
Cặp liền nhau 4 cặp 02 03 13 14 19 21 22 32 33 37 38 42 44 46 48 58 59 63 69 79
Chẵn và lẻ 10 chẵn, 10 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 9 lớn, 11 nhỏ
Tổng 20 số 742
Cặp liền nhau 6 cặp 05 07 10 16 18 20 23 27 30 33 43 44 49 54 60 61 62 64 75 77
Chẵn và lẻ 10 chẵn, 10 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 10 lớn, 10 nhỏ
Tổng 20 số 778
Cặp liền nhau 3 cặp 02 06 12 14 16 17 25 31 35 37 41 43 44 53 62 70 71 75 79 80
Chẵn và lẻ 9 chẵn, 11 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 10 lớn, 10 nhỏ
Tổng 20 số 813
Cặp liền nhau 4 cặp 01 02 04 06 13 22 23 24 29 32 40 44 45 46 51 56 58 64 66 79
Chẵn và lẻ 13 chẵn, 7 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 9 lớn, 11 nhỏ
Tổng 20 số 705
Cặp liền nhau 5 cặp 01 19 21 25 33 38 40 41 43 46 51 55 57 66 67 73 74 75 77 78
Chẵn và lẻ 6 chẵn, 14 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 13 lớn, 7 nhỏ
Tổng 20 số 980
Cặp liền nhau 5 cặp 01 08 13 16 19 20 25 30 34 35 36 38 43 53 54 57 60 67 74 76
Chẵn và lẻ 11 chẵn, 9 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 8 lớn, 12 nhỏ
Tổng 20 số 759
Cặp liền nhau 4 cặp 04 07 09 21 28 31 38 39 40 48 53 54 57 58 59 66 68 69 77 78
Chẵn và lẻ 10 chẵn, 10 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 11 lớn, 9 nhỏ
Tổng 20 số 904
Cặp liền nhau 7 cặp 05 07 09 10 11 13 14 21 25 31 34 37 40 45 60 63 65 69 71 72
Chẵn và lẻ 6 chẵn, 14 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 7 lớn, 13 nhỏ
Tổng 20 số 702
Cặp liền nhau 4 cặp 08 11 14 23 27 35 38 39 40 49 50 57 58 62 63 66 68 75 77 78
Chẵn và lẻ 10 chẵn, 10 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 11 lớn, 9 nhỏ
Tổng 20 số 938
Cặp liền nhau 6 cặp 02 05 06 14 17 24 25 27 31 33 37 48 54 56 61 64 66 73 76 77
Chẵn và lẻ 10 chẵn, 10 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 9 lớn, 11 nhỏ
Tổng 20 số 796
Cặp liền nhau 3 cặp 02 04 09 13 14 19 26 30 31 32 33 36 43 45 60 65 70 72 77 78
Chẵn và lẻ 11 chẵn, 9 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 8 lớn, 12 nhỏ
Tổng 20 số 759
Cặp liền nhau 5 cặp 01 04 07 08 14 18 29 33 36 38 40 42 44 55 59 61 66 67 70 80
Chẵn và lẻ 12 chẵn, 8 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 9 lớn, 11 nhỏ
Tổng 20 số 772
Cặp liền nhau 2 cặp 01 04 06 14 22 26 30 32 33 38 48 57 59 62 64 66 70 73 75 77
Chẵn và lẻ 13 chẵn, 7 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 10 lớn, 10 nhỏ
Tổng 20 số 857
Cặp liền nhau 1 cặp 02 06 28 30 32 33 34 44 46 49 50 54 56 59 66 67 69 74 75 76
Chẵn và lẻ 14 chẵn, 6 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 13 lớn, 7 nhỏ
Tổng 20 số 950
Cặp liền nhau 6 cặp 03 04 08 16 19 22 26 28 42 43 48 49 58 60 66 69 70 71 77 78
Chẵn và lẻ 13 chẵn, 7 lẻ
Lớn (41–80) và nhỏ 12 lớn, 8 nhỏ
Tổng 20 số 857
Cặp liền nhau 6 cặp Phân tích kết quả xổ số Keno ngày 31/10/2026 Thứ Bảy ngày 31/10/2026, Keno quay 119 kỳ (từ kỳ #0301211 (06:00) đến kỳ #0301329 (21:50)), mỗi kỳ 20 số trong 01–80.
Tần suất các số trong ngày Ra nhiều nhất: 38 40 kỳ · 62 40 kỳ · 02 39 kỳ · 77 39 kỳ · 16 38 kỳ · 39 37 kỳ · 68 37 kỳ · 06 36 kỳ · 58 36 kỳ · 66 36 kỳ
Ra ít nhất: 55 17 kỳ · 73 20 kỳ · 27 21 kỳ · 52 21 kỳ · 35 22 kỳ · 10 23 kỳ · 23 23 kỳ · 29 23 kỳ · 36 23 kỳ · 64 23 kỳ
Trung bình mỗi số ra 29,8 kỳ trong 119 kỳ.
Chẵn – lẻ, lớn – nhỏ, tổng các số Chẵn – lẻ: 52 kỳ nhiều số chẵn hơn, 38 kỳ nhiều số lẻ hơn, 29 kỳ bằng nhau (10–10).
Lớn (41–80) – nhỏ (01–40): 48 kỳ nhiều số lớn hơn, 45 kỳ nhiều số nhỏ hơn, 26 kỳ bằng nhau.
Tổng 20 số: trung bình 811 ; thấp nhất 533 (kỳ #0301305 (18:40)), cao nhất 1019 (kỳ #0301256 (12:10)).
Số ra liên tiếp nhiều kỳ nhất trong ngày • Số 66 ra 6 kỳ liên tiếp (kỳ #0301209 (21:40 ngày 30/10) → #0301214 (06:30)) • Số 14 ra 6 kỳ liên tiếp (kỳ #0301213 (06:20) → #0301218 (07:00)) • Số 33 ra 5 kỳ liên tiếp (kỳ #0301212 (06:10) → #0301216 (06:50)) • Số 67 ra 5 kỳ liên tiếp (kỳ #0301248 (11:00) → #0301252 (11:30)) • Số 04 ra 5 kỳ liên tiếp (kỳ #0301291 (16:40) → #0301295 (17:20))
10 số lâu chưa ra nhất (số kỳ tính tới kỳ #0301329 (21:50)) 10 13 kỳ · 27 11 kỳ · 73 11 kỳ · 49 10 kỳ · 33 8 kỳ · 34 8 kỳ · 36 8 kỳ · 65 7 kỳ · 26 6 kỳ · 43 6 kỳ
Tra cứu thêm: Thống kê số Keno · Gan cực đại Keno · Tần suất Keno
Phân tích XSKENO Ngày 31/10/2026: giải đặc biệt, bộ số lâu chưa ra vừa xuất hiện, bộ số đang ra liên tiếp của Keno.